Cầu giao cách ly Emax2 ABB dòng sản phẩm sản xuất tại Ý sử dụng cho các ứng dụng có dòng điện trực tiếp lên đến 1000V tuân thủ Tiêu chuẩn IEC 60947-3 quốc tế.
| MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH PHỔ BIẾN |
|---|---|
| 1SDA073394R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 800A 42kA E1.2B/MS 3P, Dòng định mức: 800A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073396R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 1000A 42kA E1.2B/MS 3P, Dòng định mức: 1000A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073398R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 1250A 42kA E1.2B/MS 3P, Dòng định mức: 1250A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073400R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 1600A 42kA E1.2B/MS 3P, Dòng định mức: 1600A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073411R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 2000A 66kA E2.2B/MS 3P, Dòng định mức: 2000A, Dòng cắt: 66kA, Loại E2.2B/MS |
| 1SDA073414R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 2500A 66kA E2.2N/MS 3P, Dòng định mức: 2500A, Dòng cắt: 66kA, Loại E2.2N/MS |
| 1SDA073418R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 3200A 66kA E4.2N/MS 3P, Dòng định mức: 3200A, Dòng cắt: 66kA, Loại E4.2N/MS |
| 1SDA073422R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 4000A 85kA E4.2H/MS 3P, Dòng định mức: 4000A, Dòng cắt: 85kA, Loại E4.2H/MS |
| 1SDA073426R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 5000A 100kA E6.2H/MS 3P, Dòng định mức: 5000A, Dòng cắt: 100kA, Loại E6.2H/MS |
| 1SDA073428R1 | Cầu giao cách ly Emax2 3P 6300A 100kA E6.2H/MS 3P, Dòng định mức: 6300A, Dòng cắt: 100kA, Loại E6.2H/MS |
| 1SDA073433R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 800A 42kA E1.2B/MS 4P, Dòng định mức: 800A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073435R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 1000A 42kA E1.2B/MS 4P, Dòng định mức: 1000A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073437R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 1250A 42kA E1.2B/MS 4P, Dòng định mức: 1250A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073439R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 1600A 42kA E1.2B/MS 4P, Dòng định mức: 1600A, Dòng cắt: 42kA, Loại E1.2B/MS |
| 1SDA073450R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 2000A 66kA E2.2B/MS 4P, Dòng định mức: 2000A, Dòng cắt: 66kA, Loại E2.2B/MS |
| 1SDA073453R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 2500A 66kA E2.2N/MS 4P, Dòng định mức: 2500A, Dòng cắt: 66kA, Loại E2.2N/MS |
| 1SDA073457R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 3200A 66kA E4.2N/MS 4P, Dòng định mức: 3200A, Dòng cắt: 66kA, Loại E4.2N/MS |
| 1SDA073465R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 5000A 100kA E6.2H/MS 4P, Dòng định mức: 5000A, Dòng cắt: 100kA, Loại E6.2H/MS |
| 1SDA073467R1 | Cầu giao cách ly Emax2 4P 6300A 100kA E6.2H/MS 4P, Dòng định mức: 6300A, Dòng cắt: 100kA, Loại E6.2H/MS |